Trang chủ
Chơi
Câu đố
Học
Theo dõi
Tin tức
Cộng đồng
Thêm nữa
Đăng ký
Đăng nhập
Tiếng Việt
Giao diện sáng
Giao diện ban đêm
Hỗ trợ
Đăng ký
Đăng nhập
Cơ sở dữ liệu các ván đấu
Đại kiện tướng
Rolando Kutirov
Tên đầy đủ
Rolando Kutirov
Sinh
Jan 1, 1962
(63 tuổi)
Nơi sinh
Liên đoàn
North Macedonia
Hồ sơ
Tổng số ván cờ
79
34% Win
34% Draw
32% Loss
Như quân Trắng
43
42% Win
35% Draw
23% Loss
Như quân Đen
36
25% Win
33% Draw
42% Loss
Rolando Kutirov Ván cờ
Các kỳ thủ
Kết quả
Các nước đi
Năm
Rolando Kutirov
(2274)
Michael Dougherty
(2062)
1. d4 e6 2. Bf4 c5 3. e3 Nf6
Indian Game
½-½
52
2023
Rolando Kutirov
(2274)
Marian Kantorik
(2195)
1. d4 f5 2. g3 Nf6 3. Bg2 g6
Dutch Defense: Fianchetto, Semi-Leningrad Variation
½-½
38
2023
Rolando Kutirov
(2308)
Eftovski Mateo
(1723)
1. d4 d5 2. Nf3 Bf5 3. Bf4 e6
Queen's Pawn Opening: Zukertort Variation
½-½
54
2019
Rolando Kutirov
(2308)
Goran Glavinac
(2069)
1. d4 Nf6 2. c4 e6 3. Nf3 Bb4+
Bogo-Indian Defense: Exchange Variation
½-½
11
2019
Rolando Kutirov
(2308)
Viacheslav Tilicheev
(2482)
1. d4 f5 2. Nf3 Nf6 3. Nc3 d5
Dutch Defense
½-½
24
2019
Rolando Kutirov
(2308)
Boroljub Zlatanovic
(2366)
1. Nf3 g6 2. d4 Bg7 3. e4 d6
Modern Defense with 1.e4
½-½
65
2019
Rolando Kutirov
(2308)
Marin Bosiocic
(2611)
1. d4 Nf6 2. Nf3 e6 3. Bg5 h6
Torre Attack: Classical Defense, Nimzowitsch Variation
0-1
22
2019
Rolando Kutirov
(2308)
Eva Ruseva
(1746)
1. d4 Nf6 2. Nf3 g6 3. Bg5 Bg7
Torre Attack: Fianchetto Defense
1-0
36
2019
Rolando Kutirov
(2308)
Aleksandar Spasov
(1744)
1. d4 Nf6 2. Nf3 e6 3. g3 b6
Indian Game: Knights Variation
1-0
44
2019
Rolando Kutirov
(2308)
Emil Risteski
(2104)
1. b3 e5 2. Bb2 Nc6 3. c4 g6
Nimzowitsch-Larsen Attack: Modern Variation
1-0
49
2019
Rolando Kutirov
(2308)
Metodija Angjelkoski
(1829)
1. d4 Nf6 2. Nf3 e6 3. c4 c5
Indian Game: East Indian, Anti-Nimzo-Indian Variation
1-0
38
2019
Rolando Kutirov
(2316)
Filip Pancevski
(2495)
1. c4 e5 2. g3 Nc6 3. Bg2 h5
English Opening: King's English Variation
1-0
57
2018
Rolando Kutirov
(2316)
Kiril Georgiev
(2595)
1. d4 Nf6 2. Nf3 e6 3. Bg5 h6
Torre Attack: Classical Defense, Nimzowitsch Variation
0-1
56
2018
Rolando Kutirov
(2323)
Petar Drenchev
(2480)
1. d4 Nf6 2. Nf3 g6 3. Bg5 Bg7
Torre Attack: Fianchetto Defense
½-½
48
2015
Rolando Kutirov
(2323)
Dragan Radenkovic
(2154)
1. d4 Nf6 2. c4 g6 3. Nf3 Bg7
King's Indian Defense
1-0
34
2015
Rolando Kutirov
(2323)
Trajko Nedev
(2474)
1. d4 Nf6 2. Nf3 g6 3. Bg5 Bg7
Torre Attack: Fianchetto Defense
0-1
29
2015
Rolando Kutirov
(2323)
G Petar Arnaudov
(2464)
1. d4 Nf6 2. Nf3 e6 3. Bg5 h6
Torre Attack: Classical Defense, Nimzowitsch Variation
0-1
37
2015
Rolando Kutirov
(2326)
Dimitar Marholev
(2308)
1. d4 Nf6 2. Bg5 Ne4 3. Bf4 c5
Trompowsky Attack
½-½
8
2013
Rolando Kutirov
(2326)
G Petar Arnaudov
(2487)
1. d4 Nf6 2. Bg5 Ne4 3. Bf4 e5
Trompowsky Attack
½-½
37
2013
Rolando Kutirov
(2326)
Toni Kiroski
(2341)
1. d4 d5 2. c4 e6 3. Nf3 c6
Semi-Slav Defense: Anti-Meran Gambit
½-½
8
2013
Rolando Kutirov
(2337)
Aleksandar Colovic
(2450)
1. c4 Nf6 2. g3 c6 3. Bg2 d5
English Opening: Caro-Kann Defensive System
0-1
49
2011
Rolando Kutirov
(2337)
Dejan Gjorgjieski
(2237)
1. c4 e5 2. g3 Nc6 3. Bg2 Nf6
English Opening: King's English Variation
1-0
41
2011
Rolando Kutirov
(2337)
Vladimir Micov
(2251)
1. d4 d5 2. c4 e6 3. Nf3 Nf6
Queen's Gambit Declined: Modern Variation
1-0
25
2011
Rolando Kutirov
(2337)
Stefan Simeonov
(2366)
1. c4 Nf6 2. g3 e6 3. Bg2 c5
English Opening: Anglo-Indian Defense
0-1
44
2010
Rolando Kutirov
(2337)
Slave Trajkoski
(2315)
1. c4 Nf6 2. g3 g6 3. Bg2 d5
English Opening: Anglo-Indian, Anglo-Grünfeld Defense
1-0
44
2010
Đầu trang
1
2
Các ván đấu
Chọn một cách khai cuộc hay một người chơi để tìm
Cố định màu
Tìm kiếm
Nâng cao
Bình luận gần nhất
Hongjin Ahn gặp Aryan Tari, 2024
Arturs Neiksans gặp Hannes Stefansson, 2004
Evgeny Sveshnikov gặp Moskalenko Viktor, 1987
Fiona Steil-Antoni gặp Lan Yao, 2022
Jacob Ost-Hansen gặp John D M Nunn, 1974